Samsung S32E590C Manuale Utente

Navigare online o scaricare Manuale Utente per Televisori e monitor Samsung S32E590C. Samsung S32E590C Manual de utilizare Manuale Utente

  • Scaricare
  • Aggiungi ai miei manuali
  • Stampa
  • Pagina
    / 73
  • Indice
  • SEGNALIBRI
  • Valutato. / 5. Basato su recensioni clienti
Vedere la pagina 0
Màn hình
Sổ tay Hướng dẫn Sử dụng
Mu sc v hnh dng c th khc nhau ty theo sn phm v đ
ci tin hot đng, cc thông s k thut c th s đưc thay đổi
m không cn thông bo trước.
S32E590C
Vedere la pagina 0
1 2 3 4 5 6 ... 72 73

Sommario

Pagina 1 - Sổ tay Hướng dẫn Sử dụng

Màn hìnhSổ tay Hướng dẫn Sử dụng Mu sc v hnh dng c th khc nhau ty theo sn phm v đ ci tin hot đng, cc thông s k thut c th s đư

Pagina 2 - Sp xếp OSD

10!Không sử dụng hoc ct gi cc bnh xt d chy nổ hoc cht d chy gn sn phm. •C th xy ra nổ hoc hỏa hon.Đm bo cc l thông gi không b

Pagina 3

11Không đt b điu hp ngun DC gn bt k thit b sưi no. •Nu không, c th xy ra hỏa hon.!Đt b điu hp ngun DC trong khu vc đưc thông g

Pagina 4 - Trước khi sử dụng sn phm

12Tư th đng khi sử dụng sn phmSử dụng sn phm với tư th đng như sau: •Gi thng lưng. •Đ khong cch t 45 đn 50cm t mt bn tới mn hnh, v

Pagina 5 - Lưu  an ton

13Chun bChương 02Kim tra cc thnh phn -Liên h với nh cung cp nơi bn mua sn phm nu c thnh phn no b thiu. -Hnh thc ca cc b phn c

Pagina 6 - Đin v an ton

14Cc linh kinPa-nen điu khin ―Mu sc v hnh dng cc b phn c th khc so với hnh trnh by. Đ nâng cao cht lưng, thông s kĩ thut c th

Pagina 7 - Cnh bo

15Hướng dẫn phím dẫn hướngBrightnessVolumeFeaturesEye Saver Mode Off ―Mn hnh nt phím tt (menu OSD) đưc nêu dưới đây ch hin th khi mn hnh bt

Pagina 8

16Hướng dẫn phím chc năng ―Đ vo menu chính hoc sử dụng cc mục khc, nhn nt JOG đ hin th Hướng dẫn phím chc năng. Bn c th thot bng cch

Pagina 9 - Hot đng

17 ―Khi mn hnh không hin th g (tc l  ch đ tit kim Đin hoc ch đ không c Tín hiu), c th sử dụng 2 phím dẫn hướng đ điu khin ngun

Pagina 10 - Thn trng

18Mt sau ―Mu sc v hnh dng cc b phn c th khc so với hnh trnh by. Đ nâng cao cht lưng, thông s kĩ thut c th thay đổi m không c t

Pagina 11

19Ci đtRp chân đ ―Trước khi lp rp sn phm, hy tm nơi bng phng v vng chi đ đt sn phm sao cho mn hnh đưc p xung.: Sn phm b con

Pagina 12

2Mục lụcTrưc khi s dng sn phmBn quyn 4Bo đm không gian lắp đặt 5Lưu ý khi ct gi 5Lưu ý an toàn 5Biu tưng 5Làm sch 6Đin và an toàn

Pagina 13 - Chun b

20G bỏ chân đ ―Trước khi lp rp sn phm, hy tm nơi bng phng v vng chi đ đt sn phm sao cho mn hnh đưc p xung.: Sn phm b cong. T

Pagina 14 - Cc linh kin

21Điu chnh đ nghiêng ca sn phm ―Mu sc v hnh dng cc b phn c th khc so với hnh trnh by. Đ nâng cao cht lưng, thông s kĩ thut c

Pagina 15 - Hướng dẫn phím dẫn hướng

22Kha chng trm ―Kha chng trm cho php bn sử dụng sn phm mt cch an ton ngay c  nhng nơi công cng. ―Hnh dng thit b kha v cch thc

Pagina 16 - Hướng dẫn phím chc năng

23Lp đt gi treo tườngLp đt b gi treo tườngB gi treo tường cho php bn lp sn phm lên tường. Mua b gi treo tường tương thích đ sử dụng v

Pagina 17 - Nt JOG Hành đng

24Thông s k thut ca b gi treo tường (VESA) ―Lp gi treo tường lên tường đc vuông gc với sn nh. Trước khi lp gi treo tường vo cc b mt

Pagina 18 - Cổng Mô t

25Kt ni v Sử dụng Thit b ngunChương 03Trước khi kt niKim tra điu sau đây trước khi bn kt ni sn phm ny với cc thit b khc.Nhng đim

Pagina 19 - Rp chân đ

26Kt ni sử dụng cp HDMI-DVI ―Không kt ni cp ngun trước khi kt ni tt c cc cp khc. Đm bo bn kt ni thit b ngun trước tiên trước khi

Pagina 20 - G bỏ chân đ

27Kt ni với Tai nghe hoc Loa ―Không kt ni cp ngun trước khi kt ni tt c cc cp khc.Đm bo bn kt ni thit b ngun trước tiên trước khi

Pagina 21 - 0˚ (±2˚) ~ 15˚ (±2˚)

28Ci đt trnh điu khin ―Bn c th đt đ phân gii v tn s ti ưu cho sn phm ny bng cch ci đt cc trnh điu khin tương tương cho sn p

Pagina 22 - Kha chng trm

29Thit lp mn hnhĐt cu hnh cc ci đt mn hnh như đ sng.Chng tôi đ cung cp mô t chi tit ca tng chc năng. Tham kho sn phm ca bn

Pagina 23 - Lp đt gi treo tường

3Mục lụcThiết lp và khôi phcSound 45Đt cu hình Volume 45Đt cu hình Sound Mode 46Đt cu hình Select Sound 47Eco Saving Plus 48Đt cu hình Eco S

Pagina 24 - Vt chun S lưng

30Khi tín hiu bên ngoi đưc kt ni với cổng HDMI/DP v PC/AV Mode đưc ci đt v AV, SAMSUNGMAGICBright c 4 ch đ ci đt hnh nh t đng (Dyna

Pagina 25 - Chương 03

31BrightnessĐiu chnh đ sng chung ca hnh nh. (Phm vi: 0~100)Gi tr cao hơn s lm cho hnh nh trông sng hơn. ―Menu ny không kh dụng khi SA

Pagina 26 - Sử dụng cp DP đ kt ni

32ContrastĐiu chnh đ tương phn gia cc đi tưng v nn. (Phm vi: 0~100)Gi tr cao hơn s lm tăng đ tương phn lm cho đi tưng trông rõ hơn

Pagina 27 - Kt ni Ngun

33SharpnessLm cho đường vin đi tưng rõ hơn hoc mờ hơn. (Phm vi: 0~100)Gi tr cao hơn s lm cho đường vin đi tưng rõ hơn. ―Ty chn ny khôn

Pagina 28 - Thit lp đ phân gii ti ưu

34ColorChng tôi đ cung cp mô t chi tit ca tng chc năng. Tham kho sn phm ca bn đ bit chi tit. ―Điu chnh tông mu ca mn hnh. Menu n

Pagina 29 - Thit lp mn hnh

35HDMI Black LevelNu đu đĩa DVD hoc b gii m đưc kt ni với sn phm thông qua HDMI, hin tưng cht lưng hnh nh gim (gim cht lưng đ tư

Pagina 30

36Eye Saver ModeĐt cht lưng hnh nh ti ưu gip thư gin mt.TÜV Rheinland “Low Blue Light Content” l chng nhn dnh cho sn phm đp ng cc yê

Pagina 31 - Brightness

37Game ModeĐt cu hnh ci đt mn hnh sn phm cho ch đ tr chơi.Sử dụng tính năng ny khi chơi cc tr chơi trên PC hoc khi bng điu khin tr

Pagina 32 - Contrast

38Response TimeTăng tc đ đp ng ca mn hnh đ video hin th sng đng v t nhiên hơn. ―Tt nht l đt Response Time thnh Standard hoc Faster

Pagina 33 - Sharpness

39Picture SizeThay đổi kích thước hnh nh.Trong ch đ PC Game ModeResponse TimePicture SizeScreen AdjustmentPictureOffChoose the size and aspect ra

Pagina 34 - Đt cu hnh Color

4Bn quynNi dụng ca sch hướng dẫn ny c th thay đổi đ ci thin cht lưng m không cn thông bo.ⓒ 2015 Samsung ElectronicsSamsung Electronics

Pagina 35 - HDMI Black Level

40Trong ch đ AV PictureChoose the size and aspect ratio of the picture displayed on screen.OffGame ModeResponse TimePicture SizeScreen Adjustment4:

Pagina 36 - Eye Saver Mode

41Screen Adjustment ―Trnh đơn ny ch sn c khi Picture Size đưc đt sang Screen Fit trong ch đ AV. ―Khi tín hiu 480P hoc 576P hoc 720P hoc 1

Pagina 37 - Game Mode

42Sp xp OSDChng tôi đ cung cp mô t chi tit ca tng chc năng. Tham kho sn phm ca bn đ bit chi tit.Chương 05TransparencyCi đt đ tron

Pagina 38 - Response Time

43LanguageCi đt ngôn ng trnh đơn. ―Thay đổi ci đt ngôn ng s ch đưc p cho hin th trnh đơn trên mn hnh. ―Thay đổi ny s không đưc p c

Pagina 39 - Picture Size

44Display TimeĐt menu hin th trên mn hnh (OSD) thnh t đng bin mt nu menu không đưc sử dụng trong khong thời gian đ ch đnh.C th sử dụ

Pagina 40

45Thit lp v khôi phụcChng tôi đ cung cp mô t chi tit ca tng chc năng. Tham kho sn phm ca bn đ bit chi tit.Chương 06Sound SoundEc

Pagina 41 - Screen Adjustment

46Đt cu hnh Sound Mode ―C th p dụng khi loa đưc kt ni. VolumeSound ModeSelect SoundSoundStandardMusicMovieClear VoiceReturn -Hnh nh hin t

Pagina 42 - Sp xp OSD

47Đt cu hnh Select Sound VolumeSound ModeSelect SoundSoundStereoLeft ChannelRight Channel50Return -Hnh nh hin th c th khc nhau ty theo ki

Pagina 43 - Language

48Eco Saving PlusTính năng Eco Saving Plus gim s tiêu thụ năng lưng bng cch điu chnh dng đin m panô mn hnh sử dụng. ―Ty chn ny không c

Pagina 44 - Display Time

49Off TimerBn c th thit đt đ sn phm t đng tt. SoundEco Saving PlusOff TimerPC/AV ModeDisplayPort Ver.Source DetectionKey Repeat TimeSyst

Pagina 45 - Thit lp v khôi phục

5Bo đm không gian lp đtĐm bo l c khong cch xung quanh sn phm đ to s thông thong. S tăng nhit đ theo khong cch thời gian c th gâ

Pagina 46 - Đt cu hnh Sound Mode

50 Off TimerTurn Off AfterOff TimerSet the monitor to automatically turn off after a certain time period.Off4hReturn -Hnh nh hin th c th khc

Pagina 47 - Đt cu hnh Select Sound

51PC/AV ModeĐt PC/AV Mode thnh AV. Kích thước nh ny s đưc phng to.Ty chn ny hu ích khi bn xem phim. SoundEco Saving PlusOff TimerPC/AV

Pagina 48 - Eco Saving Plus

52DisplayPort Ver.Chn Displayport. Displayport 1.1 h tr High Bit Rate 1, trong khi 1.2 h tr High Bit Rate 2. 자동가속반복 SoundEco Saving PlusOff Ti

Pagina 49 - Off Timer

53Source DetectionKích hot Source Detection. 자동가속반복 SoundEco Saving PlusOff TimerPC/AV ModeDisplayPort Ver.Source DetectionKey Repeat TimeOffSyste

Pagina 50 - Đt cu hnh Turn Off After

54Key Repeat TimeĐiu khin tc đ đp ng ca mt nt khi nt đ đưc nhn. 자동가속반복 SoundEco Saving PlusOff TimerPC/AV ModeDisplayPort Ver.Source D

Pagina 51 - PC/AV Mode

55Power LED OnĐnh cu hnh ci đt đ bt hoc tt LED ngun nm  phn dưới ca sn phm. Power LED OnReset AllSystemSet the status of the power LE

Pagina 52 - DisplayPort Ver

56Reset AllĐt tt c cc ci đt ca sn phm tr v ci đt xut xưng mc đnh. Power LED OnReset AllSystemReturn all the settings for the product

Pagina 53 - Source Detection

57Menu Information v cc thông tin khcChng tôi đ cung cp mô t chi tit ca tng chc năng. Tham kho sn phm ca bn đ bit chi tit.Chương 07

Pagina 54 - Key Repeat Time

58Đnh cu hnh Brightness, Contrast v Sharpness t Mn hnh bt đuBn c th điu chnh Brightness, Contrast hoc Sharpness bng cch di chuyn nt

Pagina 55 - Power LED On

59Cu hính Volume trên Mn hnh khi đngĐiu chnh Volume bng cch di chuyn nt JOG khi Hướng dẫn phím dẫn hướng hin th trên mn hnh.Volume50Mut

Pagina 56 - Reset All

6Lm sch ―Hy cn thn khi lm sch v mn hnh v bên ngoi ca cc LCD tiên tin d b try xước. ―Tin hnh cc bước sau khi lm sch. ―Cc hnh 

Pagina 57 - Chương 07

60Ci đt phn mmChương 08Easy Setting BoxEasy Setting BoxTính năng Easy Setting Box cho php người dng c th chia mn hnh ra nhiu khu vc.Ci đ

Pagina 58 - Contrast v Sharpness t Mn

61Hướng dẫn xử l s cChương 09Cc yêu cu trước khi liên h với Trung tâm dch vụ khch hng ca SamsungTrước khi gi đin tới Trung tâm dch vụ kh

Pagina 59

62Kim tra nhng mục sau đây.Vn đ v lp đt (ch đ PC)Cc vn đ Gii phpMàn hình liên tục bật và tắt.Kim tra rng cp đưc kt ni đng cch gi

Pagina 60 - Ci đt phn mm

63Cc vn đ Gii phpMàn hình không r. Màn hình bị mờ.G bỏ bt k thit b (cp video ni di v.v) v thử liCi đt đ phân gii v tn s tới mc

Pagina 61 - Hướng dẫn xử l s c

64Vn đ v âm thanhCc vn đ Gii phpKhông c âm thanh.Kim tra kt ni ca cp âm thanh hoc điu chnh âm lưng.Kim tra âm lưng.Âm lưng qu nh

Pagina 62 - Kim tra nhng mục sau đây

65Hỏi & ĐpCâu hỏi Tr lờiLàm th nào đ thay đổi tần s?Đt tn s trên card mn hnh. •Windows XP: Vo Pa-nen điu khin Giao din và ch đ

Pagina 63 - Cc vn đ Gii php

66Câu hỏi Tr lờiLàm th nào đ cài đặt tnh năng tit kim năng lưng? •Windows XP: Ci đt ch đ tit kim năng lưng trongPa-nen điu khin Hình

Pagina 64 - Vn đ với thit b ngun

67Cc thông s k thutChương 10- Kích thước- Vng hin thHV- Kích thước (R x C x S)SRCThông s chungTên môđen S32E590CMàn hình Kch thưcLoi 32 (31

Pagina 65 - Hỏi & Đp

68Tên môđen S32E590CĐiu kin môi trường Vận hànhNhit đ: 10 C – 40 C (50 F – 104 F)Đ m : 10 % – 80 %, không ngưng tụLưu trNhit đ: -20 C –

Pagina 66 - Câu hỏi Tr lời

69Trnh tit kim năng lưngTính năng tit kim năng lưng ca sn phm ny lm gim sc tiêu thụ đin năng bng cch tt mn hnh v đổi mu ca đn

Pagina 67 - Cc thông s k thut

7Không b cong hoc git mnh dây ngun. Cn thn đ không đt vt nng lên dây ngun. •Dây ngun b hỏng c th gây ra hỏa hon hoc đin git.Không

Pagina 68 - Tên môđen S32E590C

70Bng ch đ tín hiu tiêu chun -C th ci đt sn phm ny v mt đ phân gii duy nht cho mi kích thước mn hnh đ đt đưc cht lưng hnh n

Pagina 69 - Trnh tit kim năng lưng

71Đ phân gii Tần s quét ngang (kHz)Tần s quét dọc (Hz) Xung Pixel (MHz) Phân cực đng b (H/V)VESA, 1024 x 768 56,476 70,069 75,000 -/-VESA, 10

Pagina 70

72Phụ lụcChương 11Trch nhim đi với Dch vụ thanh ton (Chi phí đi với khch hng) ―Khi c yêu cu dch vụ, mc d đang trong thời gian bo hnh,

Pagina 71

73Thut ngOSD (Hin thị trên màn hình)____ Hin th trên mn hnh (OSD) cho php bn đt cu hnh cc ci đt trên mn hnh đ ti ưu ha cht lưng

Pagina 72 - Chương 11

8Không lp đt sn phm trên b mt không vng chc hoc rung đng (gi đ không chc chn, b mt nghiêng, v.v.) •Sn phm c th đổ v b hỏng v/ho

Pagina 73 - Thut ng

9Hot đngCnh boC đin cao p bên trong sn phm. Không t tho, sửa cha hoc sửa đổi sn phm. •C th xy ra hỏa hon hoc đin git. •Hy liên

Commenti su questo manuale

Nessun commento