
23
-
Cc tnh năng ca nt điu khin từ
xa c th khc nhau đi vi cc sn
phm khc nhau.
Điu khiển t xa
―
S dng cc thit bị mn hnh khc trong cng mt không gian như điu khin từ xa ca sn phm ny c th lm cho thit bị mn hnh vô tnh bị điu
khin.
―
Nt không c mô t trong hnh nh bên dưi không đưc h tr trên sn phm.
MENU
OFF
VOL
CONTENT
(HOME)
MagicInfo
Lite/S
.QZ
1
ABC
2
DEF
3
GHI
4
JKL
5
MNO
6
SYMBOL
0
PRS
7
TUV
8
WXY
9
MUTE
SOURCE
BLANK
Tt nguồn sn phm.
Cc nt s
Nhp mt khu vo trnh đơn OSD.
Tt âm thanh.
Ngừng tt ting: Nhn li MUTE hoc nhn
nt điu chnh âm lưng (+ VOL -).
Nt Khi chy Contents Home.
Tm thi tt video v tt âm thanh.
Tt chc năng BLANK
- Nhn BLANK thêm mt ln na.
- Nhn SOURCE.
- Tt sn phm v sau đ bt li.
Hin thị hoc n trnh đơn hin thị trên mn
hnh, hoc tr v̀ trnh đơn trưc.
Bt nguồn sn phm.
Điu chnh âm lưng.
Thay đi nguồn vo.
Nt Khi chy MagicInfo Lite, MagicInfo
Premium S, MagicInfo Videowall S.
Nút có th thay đi theo cài đt Play Modee.
Commenti su questo manuale