
81
Đnh dng
•
Chọn định dng đ hin thị mn hnh bị chia nhỏ.
Full Natural
H
•
Chọn s lưng thit bị hin thị nm ngang.
•
C th sp xp đưc ti đa 15 mn hnh vo mi hng.
―
C th gn ti đa 6 cho V nu 15 đưc gn cho H.
V
•
Chọn s lưng thit bị hin thị nm dọc.
•
C th sp xp đưc ti đa 15 mn hnh vo mi hng.
―
C th gn ti đa 6 cho H nu 15 đưc gn cho V.
Screen Position
•
Xem b cc cc mn hnh (đưc đt cu hnh bi ch đ chia mn hnh) hoc thay đi b cc theo yêu cu.
•
Screen Position v Preview đưc kch hot khi Video Wall đưc đt thnh bt.
•
Lưu rng nu nhiu nhm đưc chọn, Preview ch đưc kch hot nu ci đt cho H v V ph hp vi b
cc ca cc nhm đã chọn.
•
Đ thay đi Position
, chọn mt nhm v ko vo vị tr mi.
―
Khong bin đi ca cc ci đt cho ch đ chia mn hnh c th khc nhau ty theo mẫu sn phm.
PIP
-
Thông tin cơ bn cn thit đ điu chnh s xut hin trong mn hnh menu.
-
PIP
s bị tt khi Video Wall đang On.
-
Lưu rng Picture Size
bị tt khi PIP đang On.
PIP Size
•
Xem PIP Size ca mn hnh hin ti.
PIP Source
•
Chọn nguồn vo PIP.
Sound Select
•
Chọn v kch hot âm thanh từ mn hnh chnh hoc mn hnh ph.
Channel
•
C th thay đi kênh nu PIP Source l TV.
Commenti su questo manuale