
22
Kch thước
1
2
3
4
5
Đơn vị: mm
Tên mu
sn phm
1
2
3 4
5
DB10D 246,8 218,6 137,0 165,2 24,9
―
Tt c cc hnh v không nht thit phi theo t l. Mt s kch thước c th thay đổi m không cn thông bo
trước.
Tham kho kch thước trước khi thc hin lp đt sn phm ca bn. Chng tôi không chịu trch nhim v lỗi
gõ phm hay lỗi in.
Commenti su questo manuale