
48
7
Nhp thông tin cn thit đ phê duyt thit bị.
•
Device Name
: Nhp tên thit bị.
•
Device Group: Chn
đ ch định nhm.
•
Location
: Nhp vị tr hin ti ca thit bị.
―
Nhn nt INFO
trên điu khin từ xa khi lịch biu mng đang chy s hin thị chi tit v lịch
biu. Kim tra rng bn đ chn đng thit bị bng cch xem ID thit bị trong phn chi tit.
8
Chn menu All đ kim tra xem thit bị đ đưc đăng k chưa.
9
Khi thit bị đưc my ch phê duyt, lịch biu đ đăng k trong nhm đưc chn s đưc
ti xung thit bị. Lịch biu s chy sau khi đưc ti xung.
―
Đ bit thêm thông tin chi tit v cch định cu hnh lịch biu, hy tham kho <hướng dẫn
sử dụng MagicInfo Premium Server>.
―
Nu mt thit bị bị xa khi danh sch thit bị đưc my ch phê duyt, thit bị s khi
đng li đ đt li ci đt ca thit bị.
Ci đt thời gian hin ti
Lịch biu c th không chy nu thời gian đưc ci đt trên thit bị khc với thời gian hin ti
ca my ch.
1
Đi đn tab Device → Time.
2
Chn thit bị ca bn.
3
Chn Clock Set v đng b ha thời gian với my ch.
•
Khi kt ni tới my ch ln đu, thời gian trên sn phm đưc đt bng cch sử dụng giờ
GMT ca vng my ch đưc ci đt.
•
C th thay đổi thời gian đt trên sn phm từ my ch như trnh by trong bước 3.
•
Tt v bt li sn phm s khôi phục ci đt thời gian trên sn phm v thời gian ln cui
cng đưc đt từ my ch.
―
Đ bit thêm chi tit v cch qun l thời gian (lp lịch biu, qun l ngy ngh, v.v.), hy
tham kho <hướng dẫn sử dụng MagicInfo Premium Server>.
Commenti su questo manuale